rừng nguyên sinh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu rừng tự nhiên chưa hoặc ít bị tác động bởi con người: Chỉ một hệ sinh thái rừng phát triển một cách tự nhiên, chưa từng bị khai phá, chặt phá hoặc thay thế bởi các hoạt động canh tác, trồng trọt của con người. Rừng này có cấu trúc tầng tán phức tạp, đa dạng sinh học cao và các quá trình sinh thái diễn ra tự nhiên.
- Rừng nguyên vẹn, rừng cổ: Nhấn mạnh tính chất lâu đời, nguyên bản và sự tồn tại liên tục của khu rừng qua thời gian dài mà không bị đứt đoạn bởi các tác động quy mô lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khu bảo tồn này có diện tích lớn rừng nguyên sinh còn sót lại. (Khu bảo tồn này có diện tích lớn rừng nguyên sinh còn sót lại.)
- Việc bảo vệ rừng nguyên sinh là nhiệm vụ cấp thiết để giữ gìn đa dạng sinh học. (Việc bảo vệ rừng nguyên sinh là nhiệm vụ cấp thiết để giữ gìn đa dạng sinh học.)
- Rừng nguyên sinh Amazon được coi là lá phổi xanh của hành tinh. (Rừng nguyên sinh Amazon được coi là lá phổi xanh của hành tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vành đai rừng nguyên sinh": chỉ một khu vực rộng lớn, liên tục được bao phủ bởi rừng nguyên sinh.
- Họ đang nỗ lực thiết lập một vành đai rừng nguyên sinh xuyên biên giới. (Họ đang nỗ lực thiết lập một vành đai rừng nguyên sinh xuyên biên giới.)
"giá trị của rừng nguyên sinh": thường được nhắc đến trong các văn bản khoa học hoặc bảo tồn, chỉ tổng hợp các lợi ích về sinh thái, kinh tế, văn hóa và khoa học.
- Báo cáo nhấn mạnh giá trị không thể thay thế của rừng nguyên sinh đối với điều hòa khí hậu. (Báo cáo nhấn mạnh giá trị không thể thay thế của rừng nguyên sinh đối với điều hòa khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Rừng già (danh từ): thường dùng trong văn nói, chỉ khu rừng lâu năm, cây cối to lớn, có thể bao hàm hoặc gần nghĩa với "rừng nguyên sinh" nhưng không nhất thiết nhấn mạnh tính "chưa bị tác động".
- Rừng tự nhiên (danh từ): khái niệm rộng hơn, chỉ tất cả các khu rừng hình thành tự nhiên, bao gồm cả rừng nguyên sinh và rừng tự nhiên đã bị tác động, phục hồi.
- Rừng thứ sinh (danh từ): từ trái nghĩa tương đối, chỉ khu rừng mọc lại tự nhiên trên đất đã từng bị khai phá hoặc rừng nguyên sinh bị tác động mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Rừng nguyên thủy: Từ đồng nghĩa, ít dùng hơn, nhấn mạnh tính chất ban đầu, cổ xưa.
- Rừng cổ (old-growth forest): Thuật ngữ tương đương trong bối cảnh quốc tế, nhấn mạnh độ tuổi và cấu trúc phức tạp của rừng.
Các cụm từ liên quan
Bảo tồn rừng nguyên sinh: chỉ hành động giữ gìn, ngăn chặn sự xâm hại đối với rừng nguyên sinh.
- Chính sách mới tập trung vào bảo tồn rừng nguyên sinh tại các khu vực trọng điểm. (Chính sách mới tập trung vào bảo tồn rừng nguyên sinh tại các khu vực trọng điểm.)
Khai thác rừng nguyên sinh: chỉ hoạt động lấy gỗ hoặc tài nguyên từ rừng nguyên sinh, thường mang hàm ý tiêu cực về mặt bảo tồn.
- Việc khai thác rừng nguyên sinh trái phép đang bị nghiêm cấm. (Việc khai thác rừng nguyên sinh trái phép đang bị nghiêm cấm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "rừng nguyên sinh")